Frist
Thời hạn. Kiểm tra nó tính từ ngày trên thư, ngày nhận hay ngày tống đạt.
Mahnung
Nhắc thanh toán. Thường có nghĩa một khoản đã quá hạn hoặc bị coi là chưa trả.
Bescheid
Quyết định hoặc thông báo chính thức của cơ quan, bảo hiểm hoặc tổ chức công.
Aktenzeichen
Số hồ sơ. Dùng khi liên hệ người gửi.
Kassenzeichen
Số tham chiếu thanh toán mà cơ quan công dùng.
Zahlungsfrist
Hạn thanh toán. Đối chiếu số tiền, IBAN và số tham chiếu trước khi trả.
Widerspruch
Phản đối hoặc khiếu nại. Thường gắn với hạn chặt.
Rechtsbehelfsbelehrung
Thông tin về cách khiếu nại. Đọc kỹ phần này.
Nachweis
Bằng chứng, ví dụ thu nhập, bảo hiểm, địa chỉ hoặc thanh toán.
Anhörung
Phiên nghe hoặc cơ hội trình bày trước khi có quyết định.
Rückstand
Nợ quá hạn hoặc số dư chưa trả.
Vollstreckung
Cưỡng chế thi hành. Xem là khẩn và đối chiếu tài liệu.
Bảng thuật ngữ này chạy trong trình duyệt. Đừng dán dữ liệu cá nhân vào công cụ công khai.