Công cụ miễn phí

Bảng thuật ngữ thư chính thức tiếng Đức

Tra các từ hành chính Đức thường gặp: Frist, Mahnung, Bescheid, Aktenzeichen, Zahlungsfrist và Widerspruch.

Frist

Thời hạn. Kiểm tra nó tính từ ngày trên thư, ngày nhận hay ngày tống đạt.

Mahnung

Nhắc thanh toán. Thường có nghĩa một khoản đã quá hạn hoặc bị coi là chưa trả.

Bescheid

Quyết định hoặc thông báo chính thức của cơ quan, bảo hiểm hoặc tổ chức công.

Aktenzeichen

Số hồ sơ. Dùng khi liên hệ người gửi.

Kassenzeichen

Số tham chiếu thanh toán mà cơ quan công dùng.

Zahlungsfrist

Hạn thanh toán. Đối chiếu số tiền, IBAN và số tham chiếu trước khi trả.

Widerspruch

Phản đối hoặc khiếu nại. Thường gắn với hạn chặt.

Rechtsbehelfsbelehrung

Thông tin về cách khiếu nại. Đọc kỹ phần này.

Nachweis

Bằng chứng, ví dụ thu nhập, bảo hiểm, địa chỉ hoặc thanh toán.

Anhörung

Phiên nghe hoặc cơ hội trình bày trước khi có quyết định.

Rückstand

Nợ quá hạn hoặc số dư chưa trả.

Vollstreckung

Cưỡng chế thi hành. Xem là khẩn và đối chiếu tài liệu.

Ghi chú quyền riêng tư

Bảng thuật ngữ này chạy trong trình duyệt. Đừng dán dữ liệu cá nhân vào công cụ công khai.